AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"căng và giãn" tiếng Trung là 张弛 (zhāng chí)

“căng và giãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张弛 phồn thể 張弛

zhāng chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장이
jangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: căng và giãn

Từng chữ: 張 (trương) 弛 (thỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.