AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张弛 (張弛) nghĩa là gì? zhāng chí

Từ tiếng Trung

张弛

phồn thể 張弛

zhāng chí · âm Hán Việt từng chữ: trương thỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. căng và giãn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “căng và giãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.