AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"căng thẳng" tiếng Trung là 紧张 (jǐn zhāng), tiếng Nhật 緊張

“căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧张 phồn thể 緊張

jǐn zhāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

긴장
ginjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

緊張
きんちょう · từ thông dụng

Nghĩa: căng thẳng; hồi hộp; mạnh; mức độ cao

Từng chữ: 緊 (khẩn) 張 (trương)

Cách nói khác: 神经质 shén jīng zhì · 신경질; 累 lèi; 钊 zhāo; 惊险 jīng xiǎn · 경험; 吃紧 chī jǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.