AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧张 (緊張) nghĩa là gì? jǐn zhāng

Từ tiếng Trung

紧张

phồn thể 緊張

jǐn zhāng · âm Hán Việt từng chữ: khẩn trương

Nghĩa tiếng Việt

  1. căng thẳng
  2. hồi hộp
  3. mạnh
  4. mức độ cao
  5. khẩn trương
  6. khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

긴장
ginjang

Tiếng Nhật

緊張
きんちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.