AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cân sức khỏe" tiếng Trung là 体重计 (tǐ zhòng jì)

“cân sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体重计 phồn thể 體重計

tǐ zhòng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체중계
chejunggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

体重計
たいじゅうけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cân sức khỏe

Từng chữ: 體 (thể) 重 (trọng) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.