AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cân sức" tiếng Trung là 不分胜负 (bù fēn shèng fù)

“cân sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不分胜负 phồn thể 不分勝負

bù fēn shèng fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau

Từng chữ: 不 (không) 分 (phân) 勝 (thắng) 負 (phụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.