AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắn nhẹ" tiếng Trung là 轻咬 (qīng yǎo)

“cắn nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轻咬 phồn thể 輕咬

qīng yǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경교
gyeonggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cắn nhẹ

Từng chữ: 輕 (khinh) 咬 (rao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.