AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻咬 (輕咬) nghĩa là gì? qīng yǎo

Từ tiếng Trung

轻咬

phồn thể 輕咬

qīng yǎo · âm Hán Việt từng chữ: khinh rao

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắn nhẹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắn nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.