AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“cận đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

近代

jìn dài · Hán Việt: cận đại

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

근대
geundae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

近代
きんだい · từ thông dụng

Nghĩa: cận đại; quá khứ không quá xa; xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây; (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919)

Từng chữ: 近 (cận) 代 (đại)

Có phải bạn tìm “cán dài”?

长柄 phồn thể 長柄

cháng bǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장병
jangbyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

長柄
ながえ · từ thông dụng

Nghĩa: cán dài; thân

Từng chữ: 長 (trường) 柄 (bính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.