AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"căn cứ" tiếng Trung là 基地 (jī dì), tiếng Nhật 基地

“căn cứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基地

jī dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기지
giji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

基地
きち · từ thông dụng

Nghĩa: căn cứ; căn cứ công nghiệp hoặc quân sự; al-Qaeda

Từng chữ: 基 (cơ) 地 (địa)

Có phải bạn tìm “cần cù”?

孜孜

zī zī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자자
jaja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

孜孜
しし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cần cù; chăm chỉ; siêng năng; cần mẫn

Từng chữ: 孜 (tư) 孜 (tư)

Cách nói khác: 刻苦努力 kè kǔ nǔ lì; 辛勤 xīn qín · 신근; 勤劳 qín láo · 근로; 勤 qín · 근; 刻苦 kè kǔ · 각고;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.