Từ tiếng Trung
基地
jī dì · âm Hán Việt từng chữ: cơ địa
Nghĩa tiếng Việt
- căn cứ
- căn cứ công nghiệp hoặc quân sự
- al-Qaeda
Đọc theo tiếng Hàn
기지
giji
Tiếng Nhật
基地
きち · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.