AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cần cẩu" tiếng Trung là 起重机 (qǐ zhòng jī)

“cần cẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起重机 phồn thể 起重機

qǐ zhòng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기중기
gijunggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

起重機
きじゅうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cần cẩu

Từng chữ: 起 (khởi) 重 (trọng) 機 (cơ)

Cách nói khác: 吊机 diào jī; 吊车 diào chē;

Có phải bạn tìm “cần câu”?

鱼竿 phồn thể 魚竿

yú gān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cần câu

Từng chữ: 魚 (ngư) 竿 (cần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.