AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起重机 (起重機) nghĩa là gì? qǐ zhòng jī

Từ tiếng Trung

起重机

phồn thể 起重機

qǐ zhòng jī · âm Hán Việt từng chữ: khởi trọng cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cần cẩu

Đọc theo tiếng Hàn

기중기
gijunggi

Tiếng Nhật

起重機
きじゅうき

Từng chữ

Xem “cần cẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.