AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cân bằng tĩnh" tiếng Trung là 静力平衡 (jìng lì píng héng)

“cân bằng tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静力平衡 phồn thể 靜力平衡

jìng lì píng héng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cân bằng tĩnh

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 力 (lực) 平 (bình) 衡 (hành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.