"cảm thấy thương xót" tiếng Trung là 哀怜 (āi lián)
“cảm thấy thương xót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
哀怜
phồn thể 哀憐
āi lián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
애련
aeryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
哀憐
あいれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cảm thấy thương xót; thương hại
Cách nói khác: 悯惜 mǐn xī; 悯 mǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.