AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哀怜 (哀憐) nghĩa là gì? āi lián

Từ tiếng Trung

哀怜

phồn thể 哀憐

āi lián · âm Hán Việt từng chữ: ai thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy thương xót
  2. thương hại

Đọc theo tiếng Hàn

애련
aeryeon

Tiếng Nhật

哀憐
あいれん

Từng chữ

Xem “cảm thấy thương xót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.