AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cảm giác cơ thể" tiếng Trung là 体感 (tǐ gǎn), tiếng Nhật 体感

“cảm giác cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体感 phồn thể 體感

tǐ gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체감
chegam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

体感
たいかん · từ thông dụng

Nghĩa: cảm giác cơ thể; cảm biến cơ thể; cảm biến chuyển động (trò chơi)

Từng chữ: 體 (thể) 感 (cảm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.