AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cầm" tiếng Trung là 把 (bǎ), tiếng Nhật 把

“cầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

把

bǎ

Âm Hán Hàn của chữ

파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

把
わ · từ thông dụng

Nghĩa: cầm; nắm; đỡ em bé để đi tiểu hoặc đại tiện; tay cầm

Từng chữ: 把 (bã)

Cách nói khác: 拿 ná · 나; 持 chí · 지; 握 wò · 악;

Có phải bạn tìm “cắm”?

插

chā

Âm Hán Hàn của chữ

삽
sap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cắm; vào; đâm; tham gia

Từng chữ: 插 (chắp)

Có phải bạn tìm “cấm”?

禁止

jìn zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금지
geumji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

禁止
きんし · từ thông dụng

Nghĩa: cấm; ngăn cấm; cấm đoán

Từng chữ: 禁 (cấm) 止 (chỉ)

Cách nói khác: 禁 jìn · 금;

Có phải bạn tìm “câm”?

哑巴 phồn thể 啞巴

yǎ ba

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아파
apa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người câm; câm; im lặng

Từng chữ: 啞 (á) 巴 (ba)

Cách nói khác: 哑 yǎ · 아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.