"cái nhíp" tiếng Trung là 镊 (niè)
“cái nhíp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
镊
phồn thể 鑷
niè
Âm Hán Hàn của chữ
녑
nyeop · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鑷
けぬき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cái nhíp; kẹp; gắp; kìm
Từng chữ: 鑷 (nhiếp)
Cách nói khác: 镊子 niè zi · 녑자; 眉毛钳 méi máo qián;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.