AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镊 (鑷) nghĩa là gì? niè

Từ tiếng Trung

镊

phồn thể 鑷

niè · Hán Việt: nhiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nhíp
  2. kẹp
  3. gắp
  4. kìm
  5. móc bằng nhíp
  6. nhổ ra

Âm Hán Hàn của chữ

녑
nyeop

Tiếng Nhật

鑷
けぬき

Từng chữ

Xem “cái nhíp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.