AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cài lại" tiếng Trung là 重置 (chóng zhì)

“cài lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重置

chóng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중치
jungchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt lại; cài lại; thay thế

Từng chữ: 重 (trọng) 置 (trí)

Có phải bạn tìm “cãi lại”?

还嘴 phồn thể 還嘴

huán zuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cãi lại; đáp trả

Từng chữ: 還 (hoàn) 嘴 (chủy)

Cách nói khác: 顶嘴 dǐng zuǐ; 回嘴 huí zuǐ; 强嘴 jiàng zuǐ; 反嘴 fǎn zuǐ; 回口 huí kǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.