AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

还嘴 (還嘴) nghĩa là gì? huán zuǐ

Từ tiếng Trung

还嘴

phồn thể 還嘴

huán zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hoàn chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. cãi lại
  2. đáp trả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cãi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.