"cài đặt" tiếng Trung là 装机 (zhuāng jī)
“cài đặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
装机
phồn thể 裝機
zhuāng jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장기
janggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cài đặt; lắp đặt
Cách nói khác: 设置 shè zhì · 설치; 装置 zhuāng zhì · 장치; 设定 shè dìng · 설정; 安设 ān shè · 안설;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.