AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装机 (裝機) nghĩa là gì? zhuāng jī

Từ tiếng Trung

装机

phồn thể 裝機

zhuāng jī · âm Hán Việt từng chữ: trang cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cài đặt
  2. lắp đặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cài đặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.