AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cãi cọ" tiếng Trung là 口角 (kǒu jué), tiếng Nhật 口角

“cãi cọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

口角

kǒu jué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口角
こうかく · từ thông dụng

Nghĩa: cãi cọ; tranh cãi; cuộc tranh luận giận dữ

Từng chữ: 口 (khẩu) 角 (góc)

Cách nói khác: 扯皮 chě pí; 计较 jì jiào · 계교; 调嘴 tiáo zuǐ;

Có phải bạn tìm “cái cớ”?

饰词 phồn thể 飾詞

shì cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

식사
siksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái cớ; viện cớ

Từng chữ: 飾 (sức) 詞 (từ)

Cách nói khác: 盾牌 dùn pái · 순패; 托词 tuō cí · 탁사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.