"cải cách ruộng đất" tiếng Trung là 土地改革 (tǔ dì gǎi gé)
“cải cách ruộng đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tǔ dì gǎi gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
토지개혁
tojigaehyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
土地改革
とちかいかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cải cách ruộng đất
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.