AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái bóng" tiếng Trung là 跟屁虫 (gēn pì chóng)

“cái bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跟屁虫 phồn thể 跟屁蟲

gēn pì chóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: bọ phân; người đi theo sau; cái bóng; kẻ nịnh hót

Từng chữ: 跟 (ngấn) 屁 (thí) 蟲 (trùng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.