跟屁虫 (跟屁蟲) nghĩa là gì? gēn pì chóng
Từ tiếng Trung
跟屁虫
phồn thể 跟屁蟲gēn pì chóng · âm Hán Việt từng chữ: ngấn thí trùng
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: bọ phân
- người đi theo sau
- cái bóng
- kẻ nịnh hót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.