AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cái" tiếng Trung là 那 (nà)

“cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

那

nà

Âm Hán Hàn của chữ

나
na · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)

Từng chữ: 那 (na)

Có phải bạn tìm “cài”?

扣

kòu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cài; nút; cài nút; khóa

Từng chữ: 扣 (khấu)

Cách nói khác: 闩 shuān; 扣住 kòu zhù; 觼 jué;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.