那 nghĩa là gì? nà
Từ tiếng Trung
那
nà · Hán Việt: na
Nghĩa tiếng Việt
- (chỉ định) đó
- cái
- những (phát âm thông tục [nei4])
- (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)
- vậy thì (trong trường hợp đó)
Cách đọc / nghĩa khác: 那 nuó — (cổ) nhiều; đẹp;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.