AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách làm gì đó" tiếng Trung là 门路 (mén lù)

“cách làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

门路 phồn thể 門路

mén lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách làm gì đó; mối quan hệ xã hội đúng đắn

Từng chữ: 門 (môn) 路 (lộ)

Cách nói khác: 门道 mén dao;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.