AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门路 (門路) nghĩa là gì? mén lù

Từ tiếng Trung

门路

phồn thể 門路

mén lù · âm Hán Việt từng chữ: môn lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách làm gì đó
  2. mối quan hệ xã hội đúng đắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách làm gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.