AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách duy nhất" tiếng Trung là 不二法门 (bù èr fǎ mén)

“cách duy nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不二法门 phồn thể 不二法門

bù èr fǎ mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất

Từng chữ: 不 (không) 二 (nhì) 法 (pháp) 門 (môn)

Cách nói khác: 必经之路 bì jīng zhī lù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.