AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cách" tiếng Trung là 办法 (bàn fǎ)

“cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

办法 phồn thể 辦法

bàn fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)

Từng chữ: 辦 (biện) 法 (pháp)

Cách nói khác: 距 jù · 거; 途径 tú jìng · 도경; 样 yàng · 양; 法子 fǎ zi; 法儿 fǎ r;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.