"cacbua silic" tiếng Trung là 碳化硅 (tàn huà guī)
“cacbua silic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tàn huà guī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cacbua silic; carborundum
Từng chữ: 碳 (thán) 化 (hoá) 硅 (khuê)
Cách nói khác: 金刚砂 jīn gāng shā · 금강사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.