AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

碳化硅 nghĩa là gì? tàn huà guī

Từ tiếng Trung

碳化硅

tàn huà guī · âm Hán Việt từng chữ: thán hoá khuê

Nghĩa tiếng Việt

  1. cacbua silic
  2. carborundum

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cacbua silic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.