AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cacbon disulfide" tiếng Trung là 二硫化碳 (èr liú huà tàn)

“cacbon disulfide” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二硫化碳

èr liú huà tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cacbon disulfide

Từng chữ: 二 (nhì) 硫 (lưu) 化 (hoá) 碳 (thán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.