AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二硫化碳 nghĩa là gì? èr liú huà tàn

Từ tiếng Trung

二硫化碳

èr liú huà tàn · âm Hán Việt từng chữ: nhì lưu hoá thán

Nghĩa tiếng Việt

  1. cacbon disulfide

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cacbon disulfide” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.