AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cá voi trắng" tiếng Trung là 白鲸 (bái jīng)

“cá voi trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白鲸 phồn thể 白鯨

bái jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백경
baekgyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

白鯨
しろくじら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cá voi trắng; cá voi beluga; Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 · Mai4 er3 wei2 er3]

Từng chữ: 白 (bạch) 鯨 (kình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.