AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白鲸 (白鯨) nghĩa là gì? bái jīng

Từ tiếng Trung

白鲸

phồn thể 白鯨

bái jīng · âm Hán Việt từng chữ: bạch kình

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá voi trắng
  2. cá voi beluga
  3. Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 · Mai4 er3 wei2 er3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

白鯨
しろくじら

Từng chữ

Xem “cá voi trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.