AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"buồng lái" tiếng Trung là 座舱 (zuò cāng)

“buồng lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

座舱 phồn thể 座艙

zuò cāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

좌창
jwachang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buồng lái; khoang cabin

Từng chữ: 座 (toà) 艙 (thương)

Cách nói khác: 驾驶舱 jià shǐ cāng; 操舵室 cāo duò shì · 조타실;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.