AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

座舱 (座艙) nghĩa là gì? zuò cāng

Từ tiếng Trung

座舱

phồn thể 座艙

zuò cāng · âm Hán Việt từng chữ: toà thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồng lái
  2. khoang cabin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buồng lái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.