"bước ngoặt" tiếng Trung là 拐点 (guǎi diǎn)
“bước ngoặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拐点
phồn thể 拐點
guǎi diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
괴점
goejeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bước ngoặt; điểm gãy; điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)
Cách nói khác: 转捩点 zhuǎn liè diǎn; 转折 zhuǎn zhé; 契机 qì jī · 계기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.