AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拐点 (拐點) nghĩa là gì? guǎi diǎn

Từ tiếng Trung

拐点

phồn thể 拐點

guǎi diǎn · âm Hán Việt từng chữ: quải điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước ngoặt
  2. điểm gãy
  3. điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bước ngoặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.