拐点 (拐點) nghĩa là gì? guǎi diǎn
Từ tiếng Trung
拐点
phồn thể 拐點guǎi diǎn · âm Hán Việt từng chữ: quải điểm
Nghĩa tiếng Việt
- bước ngoặt
- điểm gãy
- điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bước ngoặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.