"bùa hộ mệnh" tiếng Trung là 护身符 (hù shēn fú)
“bùa hộ mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
护身符
phồn thể 護身符
hù shēn fú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호신부
hosinbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú
Từng chữ: 護 (hộ) 身 (thân) 符 (bùa)
Cách nói khác: 护身符子 hù shēn fú zi · 호신부자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.