"bữa ăn tối" tiếng Trung là 晚饭 (wǎn fàn)
“bữa ăn tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
晚饭
phồn thể 晚飯
wǎn fàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만반
manban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
晩飯
ばんめし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bữa tối; cơm tối; bữa ăn tối
Cách nói khác: 晚餐 wǎn cān · 만찬;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.