AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晚饭 (晚飯) nghĩa là gì? wǎn fàn

Từ tiếng Trung

晚饭

phồn thể 晚飯

wǎn fàn · âm Hán Việt từng chữ: vãn phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa tối
  2. cơm tối
  3. bữa ăn tối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

晩飯
ばんめし

Từng chữ

Xem “bữa tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.