AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"búa" tiếng Trung là 锤 (chuí)

“búa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锤 phồn thể 錘

chuí

Âm Hán Hàn của chữ

추
chu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

錘
おもり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: búa; rèn thành hình; cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn); đập bằng búa

Từng chữ: 錘 (chùy)

Cách nói khác: 椎 chuí · 퇴; 榔头 láng tou;

Có phải bạn tìm “bùa”?

符咒

fú zhòu · Hán Việt: bùa chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)

Từng chữ: 符 (bùa) 咒 (chú)

Có phải bạn tìm “bừa”?

耰

yōu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bừa

Từng chữ: 耰 (ưu)

Cách nói khác: 耩 jiǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.