AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

符咒 nghĩa là gì? fú zhòu

Từ tiếng Trung

符咒

fú zhòu · âm Hán Việt từng chữ: bùa chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. bùa
  2. bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.