AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"botswana" tiếng Trung là 博茨瓦纳 (Bó cí wǎ nà)

“botswana” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

博茨瓦纳 phồn thể 博茨瓦納

Bó cí wǎ nà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Botswana

Từng chữ: 博 (bác) 茨 (tì) 瓦 (ngói) 納 (nạp)

Cách nói khác: 博茨瓦那 Bó cí wǎ nà;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.